birth prevention
Định nghĩa
Danh từ: - Sự ngừa thai, sự hạn chế sinh đẻ: "birth prevention" chỉ hành động hoặc biện pháp nhằm kiểm soát số lượng trẻ em được sinh ra, thường thông qua việc sử dụng các phương pháp tránh thai.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ khuyến khích việc ngừa thai để kiểm soát sự gia tăng dân số.)
- (Nhiều cặp vợ chồng thực hiện việc hạn chế sinh đẻ để lên kế hoạch cho gia đình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"birth prevention methods": các phương pháp ngừa thai.
- Modern birth prevention methods include pills and condoms. (Các phương pháp ngừa thai hiện đại bao gồm thuốc viên và bao cao su.)
"birth prevention programs": các chương trình hạn chế sinh đẻ.
- Birth prevention programs are common in countries with high population density. (Các chương trình hạn chế sinh đẻ phổ biến ở những quốc gia có mật độ dân số cao.)
Biến thể và từ gần giống
Birth control (n): kiểm soát sinh sản (thường dùng thay thế cho "birth prevention").
- Birth control is a personal choice for many individuals. (Kiểm soát sinh sản là một lựa chọn cá nhân của nhiều người.)
Contraception (n): sự tránh thai (thuật ngữ y khoa).
- Contraception helps prevent unwanted pregnancies. (Việc tránh thai giúp ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Family planning (n): kế hoạch hóa gia đình (bao hàm cả việc hạn chế sinh đẻ).
- Pregnancy prevention (n): ngăn ngừa mang thai.
Thành ngữ liên quan
- "to practice birth prevention": thực hiện các biện pháp ngừa thai.
- She decided to practice birth prevention after her first child. (Cô ấy quyết định thực hiện ngừa thai sau khi sinh đứa con đầu lòng.)